mean value

 giá trị trung bình
  • mean value recorder: máy ghi giá trị trung bình
  • mean value theorems: định lý giá trị trung bình
  • month mean value: giá trị trung bình hàng tháng
  •  trung bình
  • mean value of precipitation: lượng nước mưa trung bình
  • mean value recorder: máy ghi giá trị trung bình
  • mean value theorems: định lý giá trị trung bình
  • month mean value: giá trị trung bình hàng tháng

  •  giá trị trung bình

    mean value theorem
     định lý giá trị bình quân

    o   trị số trung bình


    Xem thêm: mean



    mean value

    Từ điển WordNet

      n.

    • an average of n numbers computed by adding some function of the numbers and dividing by some function of n; mean